orange grass

orange grass

A small yellow flower blooms on a patch of orange grass in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ cam: "orange grass" một loại cỏ dại hàng năm thân mảnh mai, mọcBắc Mỹ, với nhỏ hình vảy hoa nhỏ màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cỏ cam mọc nhiềuđất cát.)
  • (Nông dân thường nhổ bỏ cỏ cam để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in orange grass": bị phủ đầy cỏ cam.

    • The field is covered in orange grass after the rain. (Cánh đồng bị phủ đầy cỏ cam sau cơn mưa.)
  • "to identify orange grass": nhận dạng cỏ cam.

    • Botanists can identify orange grass by its wiry stems. (Các nhà thực vật học có thể nhận dạng cỏ cam qua thân cây mảnh mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange grass (không biến thể phổ biến).
  • Cỏ dại (weed): một loại cây mọc hoang không mong muốn.
    • Orange grass is considered a weed in many gardens. (Cỏ cam được coi cỏ dại trong nhiều khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ cam (không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; có thể gọi là "cỏ dại thân mảnh" nhưng không chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "orange grass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orange grass".